Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
biān

Nghĩa tiếng Việt

bên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

Âm Hán Việt

biên

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 邊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
18 nét

邊 = 辶 (bộ辵 viết tắt, biểu nghĩa: đi, chuyển động) + 臱 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ辵 (辶) gợi ý ranh giới di chuyển, biên giới; 臱 cho âm. Bộ辵 được thêm vào trong giai đoạn kim văn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường làm danh từ chỉ biên giới, giới hạn hoặc làm từ chỉ phương vị để xác định vị trí bên cạnh.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: biên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biên": bộ đi (辶) — đường biên là ranh giới nơi ta di chuyển đến giới hạn cuối.

Gương Hán-Việt

"biên" trong tiếng Việt: biên giới, biên độ, biên tập, biên soạn; từ rất phổ biến.

Mở khoá kiến thức

Biết 邊 mở khoá: 邊界 (biên giới), 周邊 (xung quanh), 邊境 (biên cảnh), 旁邊 (bên cạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邊 oracle 1
Giáp cốt văn
邊 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary: 邊 vốn là chữ 臱, sau được thêm bộ辵 (辶) trong giai đoạn kim văn. Chữ hình thanh: 辵 (chuyển động, đi — biểu nghĩa) + 臱 (biểu âm). Xuất hiện từ giáp cốt văn và bạch thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他坐在我旁邊。tā zuò zài wǒ pángbiān. thanh 1

    Anh ấy ngồi cạnh tôi.

  • 邊界爭議是個大問題。biānjiè zhēngyì shì gè dà wèntí. thanh 1

    Tranh chấp biên giới là vấn đề lớn.

  • 書的周邊有很多空白。shū de zhōubiān yǒu hěn duō kòngbái. thanh 1

    Xung quanh trang sách có nhiều khoảng trắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 边 là dạng giản thể của 邊, cùng nghĩa

  • cùng âm biān Hán-Việt, nhưng 編 nghĩa là biên soạn/đan

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.