Từ vựng tiếng Trung
biān

Nghĩa tiếng Việt

bên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邊 = 辶 (bộ辵 viết tắt, biểu nghĩa: đi, chuyển động) + 臱 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ辵 (辶) gợi ý ranh giới di chuyển, biên giới; 臱 cho âm. Bộ辵 được thêm vào trong giai đoạn kim văn.

Hán-Việt: biên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biên": bộ đi (辶) — đường biên là ranh giới nơi ta di chuyển đến giới hạn cuối.

Gương Hán-Việt

"biên" trong tiếng Việt: biên giới, biên độ, biên tập, biên soạn; từ rất phổ biến.

Mở khoá kiến thức

Biết 邊 mở khoá: 邊界 (biên giới), 周邊 (xung quanh), 邊境 (biên cảnh), 旁邊 (bên cạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邊 oracle 1
Giáp cốt văn
邊 silk 1
Bạch thư

Theo Wiktionary: 邊 vốn là chữ 臱, sau được thêm bộ辵 (辶) trong giai đoạn kim văn. Chữ hình thanh: 辵 (chuyển động, đi — biểu nghĩa) + 臱 (biểu âm). Xuất hiện từ giáp cốt văn và bạch thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他坐在我旁邊。tā zuò zài wǒ pángbiān. thanh 1

    Anh ấy ngồi cạnh tôi.

  • 邊界爭議是個大問題。biānjiè zhēngyì shì gè dà wèntí. thanh 1

    Tranh chấp biên giới là vấn đề lớn.

  • 書的周邊有很多空白。shū de zhōubiān yǒu hěn duō kòngbái. thanh 1

    Xung quanh trang sách có nhiều khoảng trắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 边 là dạng giản thể của 邊, cùng nghĩa

  • cùng âm biān Hán-Việt, nhưng 編 nghĩa là biên soạn/đan

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.