Nghĩa tiếng Việt
bên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邊 = 辶 (bộ辵 viết tắt, biểu nghĩa: đi, chuyển động) + 臱 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ辵 (辶) gợi ý ranh giới di chuyển, biên giới; 臱 cho âm. Bộ辵 được thêm vào trong giai đoạn kim văn.
Hán-Việt: biên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biên": bộ đi (辶) — đường biên là ranh giới nơi ta di chuyển đến giới hạn cuối.
Gương Hán-Việt
"biên" trong tiếng Việt: biên giới, biên độ, biên tập, biên soạn; từ rất phổ biến.
Mở khoá kiến thức
Biết 邊 mở khoá: 邊界 (biên giới), 周邊 (xung quanh), 邊境 (biên cảnh), 旁邊 (bên cạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 邊 vốn là chữ 臱, sau được thêm bộ辵 (辶) trong giai đoạn kim văn. Chữ hình thanh: 辵 (chuyển động, đi — biểu nghĩa) + 臱 (biểu âm). Xuất hiện từ giáp cốt văn và bạch thư.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他坐在我旁邊。
Anh ấy ngồi cạnh tôi.
- 邊界爭議是個大問題。
Tranh chấp biên giới là vấn đề lớn.
- 書的周邊有很多空白。
Xung quanh trang sách có nhiều khoảng trắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.