Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*biān主
编
Nghĩa tiếng Việt
tổng biên tập
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
主
Bộ: 丶 (chấm)
5 nét
编
Bộ: 糹 (sợi tơ)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '主' có nghĩa là chủ, làm chủ, người đứng đầu. Nó bao gồm bộ chấm trên đỉnh thể hiện sự thống trị, quyền lực.
- Chữ '编' bao gồm bộ '糹' chỉ sự kết nối, đan xen của các sợi tơ, thể hiện ý nghĩa của việc biên soạn, sắp xếp.
→ Chữ '主编' có nghĩa là tổng biên tập, người chịu trách nhiệm chính trong việc biên soạn, chỉnh lý nội dung.
Từ ghép thông dụng
主编
tổng biên tập
编辑
biên tập
主导
chủ đạo, dẫn đầu