Nghĩa tiếng Việt
xào qua trước khi nấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
煸 gồm bộ 火 (Hỏa, biểu nghĩa: lửa) và 扁 (Biển, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ Hỏa xác định liên quan đến nấu bằng lửa; phần Biển biểu âm biān.
Hán-Việt: biên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biên" (煸): lửa (火) nhanh dẹt (扁) — xào biên, đảo nhanh trên lửa lớn trước khi nấu.
Gương Hán-Việt
biên — dùng trong "can biên" (干煸, xào khô) — kỹ thuật nấu ăn Tứ Xuyên
Mở khoá kiến thức
Biết 煸 mở khoá thuật ngữ ẩm thực Trung Hoa: 干煸 (xào khô), kỹ thuật làm bay hơi nước trước khi nêm nếm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
煸 gồm 火 (Hỏa — lửa) và 扁 (Biển) biểu âm biān. Nghĩa: xào sơ nguyên liệu trên chảo lửa lớn trước khi nấu tiếp. Đây là kỹ thuật nấu ăn (干煸 — can biên, xào khô) rất phổ biến trong ẩm thực Tứ Xuyên. Wiktionary không có glyph-origin; chữ tạo muộn trong ngữ cảnh ẩm thực. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 干煸四季豆是一道很受欢迎的川菜。
Đậu que xào khô là một món ăn Tứ Xuyên rất được yêu thích.
- 先把肉煸炒一下,再加入蔬菜。
Trước tiên xào sơ thịt qua, rồi mới cho rau vào.
- 煸炒时要用大火,快速翻炒。
Khi xào biên phải dùng lửa lớn, đảo nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.