Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
biān*xiě

Nghĩa tiếng Việt

soạn thảo, biên soạn, viết

Âm Hán Việt

biên tả

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, dây)

12 nét

Bộ: (mái che)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ phía sau như giáo trình, chương trình hoặc kịch bản

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

biên tả

Từng chữ

  • biênđan, bện, tết; sắp xếp, tổ chức; biên soạn, biên tập; đặt ra, bịa ra; sách, quyển, tập; phần (của một bộ sách)
  • tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp: soạn sách, viết chương trình, viết báo cáo. Mang tính tổ chức hơn 'viết' đơn thuần.

Câu ví dụ

  • 编写教材Biānxiě jiàocái thanh 1

    Soạn sách giáo khoa

  • 编写程序Biānxiě chéngxù thanh 1

    Viết chương trình

  • 他负责编写Tā fùzé biānxiě thanh 1

    Anh ấy phụ trách biên soạn

  • 编写文章Biānxiě wénzhāng thanh 1

    Viết bài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.