Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ phía sau như giáo trình, chương trình hoặc kịch bản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biên tả
Từng chữ
- 编biênđan, bện, tết; sắp xếp, tổ chức; biên soạn, biên tập; đặt ra, bịa ra; sách, quyển, tập; phần (của một bộ sách)
- 写tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh chuyên nghiệp: soạn sách, viết chương trình, viết báo cáo. Mang tính tổ chức hơn 'viết' đơn thuần.
Câu ví dụ
- 编写教材
Soạn sách giáo khoa
- 编写程序
Viết chương trình
- 他负责编写
Anh ấy phụ trách biên soạn
- 编写文章
Viết bài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.