Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh chuyên nghiệp: soạn sách, viết chương trình, viết báo cáo. Mang tính tổ chức hơn 'viết' đơn thuần.
Câu ví dụ
- 编写教材
Soạn sách giáo khoa
- 编写程序
Viết chương trình
- 他负责编写
Anh ấy phụ trách biên soạn
- 编写文章
Viết bài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.