Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các tác phẩm nghệ thuật như tiểu thuyết, kịch bản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cải biên
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 编biênđan, bện, tết; sắp xếp, tổ chức; biên soạn, biên tập; đặt ra, bịa ra; sách, quyển, tập; phần (của một bộ sách)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chuyên ngành văn nghệ — chuyển tác phẩm từ dạng này sang dạng khác (sang phim, nhạc, kịch). Hán-Việt 'cải biên' (như 'cải biên kịch').
Câu ví dụ
- 这部电影是根据小说改编的。
Bộ phim này được chuyển thể từ tiểu thuyết.
- 他们把这首歌改编成了舞曲。
Họ chuyển bài hát này thành nhạc điệu khiêu vũ.
- 剧本改编得很成功。
Kịch bản chuyển thể rất thành công.
- 老师让我们改编这个故事。
Cô giáo bảo chúng tôi chuyển thể câu chuyện này.
Kết hợp thường gặp
- 改编成
chuyển thể thành
- 改编自
chuyển thể từ (ngắn gọn)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.