Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

語 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 吾 (Ngô, biểu âm *ŋaʔ/*ŋa); chữ hình thanh. Bộ 言 cho nghĩa ngôn ngữ/lời nói, bộ 吾 cho âm gần yǔ/yù.

Hán-Việt: ngữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngữ": dùng lời (言) mà "ngô" (吾/tôi) nói ra — đó chính là ngôn ngữ 語.

Gương Hán-Việt

ngữ — 語言 (ngôn ngữ), 漢語 (Hán ngữ), 語法 (ngữ pháp)

Mở khoá kiến thức

Biết 語 (ngữ) mở khoá: 語言, 漢語, 語法, 語氣, 英語, 詞語.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

語 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: {{Han compound|言|吾|ls=psc|c1=s|c2=p|tr=*ŋaʔ; *ŋah|tr2=*ŋa}}. Thuộc họ từ *ŋa- xoay quanh ý "đối diện/hồi đáp": 語 là ngôn ngữ, lời đáp. 言 biểu nghĩa (lời nói), 吾 biểu âm. Phồn thể 語 tương ứng giản thể 语. Có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的漢語說得很流利。Tā de Hànyǔ shuō de hěn liúlì. thanh 1

    Tiếng Hán của cô ấy nói rất lưu loát.

  • 學習語法有助於提高寫作水平。Xuéxí yǔfǎ yǒuzhù yú tígāo xiězuò shuǐpíng. thanh 2

    Học ngữ pháp giúp nâng cao kỹ năng viết.

  • 語言是人類溝通的工具。Yǔyán shì rénlèi gōutōng de gōngjù. thanh 3

    Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người.

  • 這句話的語氣不太友好。Zhè jù huà de yǔqì bù tài yǒuhǎo. thanh 4

    Giọng điệu của câu này không thân thiện lắm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 語

  • bộ phận biểu âm của 語, đọc ngô trong Hán-Việt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.