Từ vựng tiếng Trung
zhuàn

Nghĩa tiếng Việt

kiếm

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賺 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền của) + 兼 (Kiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ phạm trù tài chính, phần 兼 cung cấp âm zhuàn (gần kiêm).

Hán-Việt: trám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trám": 貝 (tiền) + 兼 (gộp — gộp nhiều nguồn) → gom góp tiền về, kiếm lợi nhuận.

Gương Hán-Việt

trám — trong "kiếm tiền" (賺錢), "kiếm lợi" — bộ 貝 chỉ tài chính

Mở khoá kiến thức

Biết 賺 mở khoá: 賺錢 (trám tiền — kiếm tiền), 賺到 (trám đáo — kiếm được).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賺 seal 1
Tiểu triện
賺 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 賺 ban đầu được viết là 𧸖. Dạng hiện tại là hợp thể hình thanh: 貝 (biểu nghĩa: tiền của) + 兼 (biểu âm). Nghĩa: kiếm tiền, kiếm lợi (to earn a profit). Âm đọc zhuàn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做生意賺了很多錢。tā zuò shēngyi zhuàn le hěnduō qián. thanh 1

    Anh ấy kinh doanh kiếm được nhiều tiền.

  • 這次交易我們賺到了。zhè cì jiāoyì wǒmen zhuàndào le. thanh 4

    Lần giao dịch này chúng tôi có lời.

  • 他努力工作只為了賺錢養家。tā nǔlì gōngzuò zhǐ wèile zhuànqián yǎng jiā. thanh 1

    Anh ấy làm việc chăm chỉ chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 赚 là giản thể của 賺, cùng nghĩa

  • 兼 là thành phần biểu âm của 賺

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.