Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
zhe

Nghĩa tiếng Việt

nêu lên, nổi lên, rõ rệt, nổi danh

Âm Hán Việt

trứ, trước

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 著 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

著 = 艹 (Thảo, cỏ) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh: nghĩa gốc liên quan đến 'sáng tỏ, rõ rệt' rồi mở rộng sang 'nổi danh, viết sách (trước tác)', và 'mặc, đeo' (trùng âm 'zhuó'). Trong giản thể, 著/着 phân vai: 著 dùng cho 'nổi tiếng, trước tác', 着 dùng cho trợ từ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này làm động từ với nghĩa viết sách, sáng tác hoặc làm tính từ chỉ sự nổi bật, rõ rệt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trứ, trước

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Trước': cỏ (艹) trên mộ của một kẻ (者) nổi danh — danh tiếng 'hiển trước', nên gọi 'trước'.

Gương Hán-Việt

'Trước' trong trước tác, trứ danh, hiển trước, danh trước; cũng dùng làm trợ từ tiếng Hán (zhe).

Mở khoá kiến thức

Biết 著 mở khóa 著名 (trước danh / nổi tiếng), 著作 (trước tác), 显著 (hiển trước / đáng chú ý), 专著 (chuyên trước), 名著 (danh trước / kiệt tác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 著 là chữ hình thanh: 艸 (艹) biểu nghĩa, 者 biểu âm. Nghĩa gốc 'sáng tỏ, hiển hiện'; mở rộng thành 'nổi danh' (著名), 'viết sách' (著作), và đa nghĩa do âm khác nhau (zhù, zhuó, zhāo, zhe).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是著名的画家。tā shì zhùmíng de huàjiā. thanh 1

    Anh ấy là hoạ sĩ nổi tiếng.

  • 这是他最新的著作。zhè shì tā zuì xīn de zhùzuò. thanh 4

    Đây là tác phẩm mới nhất của anh ấy.

  • 他的进步很显著。tā de jìnbù hěn xiǎnzhù. thanh 1

    Sự tiến bộ của anh ấy rất đáng chú ý.

  • 我喜欢读名著。wǒ xǐhuan dú míngzhù. thanh 3

    Tôi thích đọc các tác phẩm nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 着 vốn là biến thể của 著; trong giản thể tách thành hai (着 = trợ từ, 著 = nổi tiếng/trước tác)

  • 者 là phần biểu âm; 者 là 'kẻ, người', 著 là 'trước'

  • 者/猪

    đều có 者; 猪 là 'lợn', 著 là 'trước'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.