Nghĩa tiếng Việt
nêu lên, nổi lên, rõ rệt, nổi danh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
著 = 艹 (Thảo, cỏ) + 者 (Giả, biểu âm). Chữ hình thanh: nghĩa gốc liên quan đến 'sáng tỏ, rõ rệt' rồi mở rộng sang 'nổi danh, viết sách (trước tác)', và 'mặc, đeo' (trùng âm 'zhuó'). Trong giản thể, 著/着 phân vai: 著 dùng cho 'nổi tiếng, trước tác', 着 dùng cho trợ từ.
Hán-Việt: trước
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Trước': cỏ (艹) trên mộ của một kẻ (者) nổi danh — danh tiếng 'hiển trước', nên gọi 'trước'.
Gương Hán-Việt
'Trước' trong trước tác, trứ danh, hiển trước, danh trước; cũng dùng làm trợ từ tiếng Hán (zhe).
Mở khoá kiến thức
Biết 著 mở khóa 著名 (trước danh / nổi tiếng), 著作 (trước tác), 显著 (hiển trước / đáng chú ý), 专著 (chuyên trước), 名著 (danh trước / kiệt tác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 著 là chữ hình thanh: 艸 (艹) biểu nghĩa, 者 biểu âm. Nghĩa gốc 'sáng tỏ, hiển hiện'; mở rộng thành 'nổi danh' (著名), 'viết sách' (著作), và đa nghĩa do âm khác nhau (zhù, zhuó, zhāo, zhe).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是著名的画家。
Anh ấy là hoạ sĩ nổi tiếng.
- 这是他最新的著作。
Đây là tác phẩm mới nhất của anh ấy.
- 他的进步很显著。
Sự tiến bộ của anh ấy rất đáng chú ý.
- 我喜欢读名著。
Tôi thích đọc các tác phẩm nổi tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.