Từ vựng tiếng Trung
zhuān*zhù专
著
Nghĩa tiếng Việt
chuyên khảo
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
专
Bộ: 寸 (tấc)
9 nét
著
Bộ: 艹 (cỏ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '专' có bộ '寸' biểu thị ý nghĩa về đo lường, tỉ mỉ, chuyên tâm.
- Chữ '著' có bộ '艹' gợi ý đến sự sáng tác, viết lách, như là cây cỏ mọc lên từ đất.
→ Từ '专著' biểu thị một tác phẩm do một người chuyên tâm sáng tác.
Từ ghép thông dụng
专心
chuyên tâm
专门
chuyên môn
著作
tác phẩm