Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhù*míng

Nghĩa tiếng Việt

nổi tiếng, nổi danh, zesty; tiếng tăm

Âm Hán Việt

trứ danh

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ chỉ người hoặc địa điểm và thường đi kèm với trợ từ kết cấu đích

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trứ danh

Từng chữ

  • trứnêu lên, nổi lên, rõ rệt, nổi danh
  • danhtên, danh; danh tiếng

Tầng từ vựng

Nổi tiếng (著名) dùng để mô tả người, vật, địa điểm có tiếng tăm. Trong giao tiếp, 分辨 著名 (nổi tiếng) 与 有名 (có tên) — 著名 mang sắc thái trang trọng hơn. Lưu ý: 著名 thường dùng trong văn viết, có名 tự nhiên hơn trong văn nói.

Câu ví dụ

  • 北京有很多著名的景点。Běijīng yǒu hěnduō zhùmíng de jǐngdiǎn. thanh 3
  • 他是一位著名的作家。Tā shì yī wèi zhùmíng de zuòjiā. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 著名大学zhùmíng dàxué thanh 4
  • 世界著名shìjiè zhùmíng thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.