Từ vựng tiếng Trung
zhù*míng著
名
Nghĩa tiếng Việt
nổi tiếng
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
著
Bộ: 艹 (cỏ)
11 nét
名
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '著' bao gồm bộ '艹' chỉ cỏ, kết hợp với phần dưới có nghĩa là 'viết' hoặc 'hiển thị'.
- Chữ '名' kết hợp bộ '夕' chỉ buổi tối và bộ '口' chỉ miệng, ám chỉ việc gọi tên vào buổi tối.
→ Từ '著名' có nghĩa là nổi tiếng hoặc danh tiếng, ám chỉ những người hoặc sự vật được biết đến rộng rãi.
Từ ghép thông dụng
著名
nổi tiếng
名称
tên gọi
著作
tác phẩm