Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từNổi tiếng (著名) dùng để mô tả người, vật, địa điểm có tiếng tăm. Trong giao tiếp, 分辨 著名 (nổi tiếng) 与 有名 (có tên) — 著名 mang sắc thái trang trọng hơn. Lưu ý: 著名 thường dùng trong văn viết, có名 tự nhiên hơn trong văn nói.
Câu ví dụ
- 北京有很多著名的景点。
- 他是一位著名的作家。
Kết hợp thường gặp
- 著名大学
- 世界著名
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.