Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Làm tính từ miêu tả sự thay đổi hoặc hiệu quả rõ rệt, thường đứng trước danh từ làm định ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiển trứ
Từng chữ
- 显hiểnrõ rệt; vẻ vang
- 著trứnêu lên, nổi lên, rõ rệt, nổi danh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 经过治疗,他的病情有了显著改善。
Sau khi điều trị, tình trạng bệnh của anh ấy đã có sự cải thiện rõ rệt.
- 这项新政策取得了显著的成效。
Chính sách mới này đã đạt được hiệu quả rõ rệt.
- 两国在文化交流方面有显著差异。
Hai nước có sự khác biệt rõ rệt trong lĩnh vực giao lưu văn hóa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.