Từ vựng tiếng Trung
zhù*zuò

Nghĩa tiếng Việt

tác phẩm, ấn phẩm, sách viết

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Danh từ chỉ các tác phẩm viết, sách, ấn phẩm văn hóa/triển lãm. trước = nổi bật/viết, tác = làm/tạo. Trang trọng hơn so với 书 (sách).

Câu ví dụ

  • 这是鲁迅的著作。Zhè shì Lǔ Xùn de zhùzuò. thanh 4
  • 他的著作被翻译成多种语言。Tā de zhùzuò bèi fānyì chéng duō zhǒng yǔyán. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 文学著作wénxué zhùzuò thanh 2
  • 学术著作xuéshù zhùzuò thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.