Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từDanh từ chỉ các tác phẩm viết, sách, ấn phẩm văn hóa/triển lãm. trước = nổi bật/viết, tác = làm/tạo. Trang trọng hơn so với 书 (sách).
Câu ví dụ
- 这是鲁迅的著作。
- 他的著作被翻译成多种语言。
Kết hợp thường gặp
- 文学著作
- 学术著作
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.