Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết trang trọng, đi với tân ngữ là luận văn, báo cáo hoặc tác phẩm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
soạn tả
Từng chữ
- 撰soạnbiên soạn, soạn thảo
- 写tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa撰写 mang tính trang trọng và hàm ý tác phẩm có giá trị; khác với 写 (thông dụng hơn) hay 记录 (ghi chép đơn thuần).
Câu ví dụ
- 他花了三年时间撰写这部小说。
Ông ấy mất ba năm để viết cuốn tiểu thuyết này.
- 请撰写一份详细的报告。
Vui lòng biên soạn một bản báo cáo chi tiết.
- 她负责撰写公司的年度总结。
Cô ấy chịu trách nhiệm viết tổng kết năm của công ty.
- 这篇文章由多位专家共同撰写。
Bài viết này được nhiều chuyên gia cùng biên soạn.
Kết hợp thường gặp
- 撰写论文
viết luận văn
- 撰写报告
viết báo cáo
- 亲自撰写
đích thân viết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.