Từ vựng tiếng Trung
zhuàn

Nghĩa tiếng Việt

Đồ ăn

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饌 = 巽 (Tốn, biểu âm) + 食 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn); chữ hình thanh. Bộ 食 cho biết liên quan đến ăn uống; 巽 cho âm đọc zhuàn.

Hán-Việt: soạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "soạn": thức ăn 食 được chuẩn bị soạn sẵn 巽 — hình dung bàn tiệc sang trọng với đủ món cao lương mỹ vị.

Gương Hán-Việt

"soạn" trong 'soạn thảo' (chuẩn bị), liên hệ với nghĩa bày biện thức ăn — 饌 chính là chữ gốc của 'soạn' nghĩa chuẩn bị.

Mở khoá kiến thức

Biết 饌 mở khoá: 美饌 (cao lương mỹ vị), 御饌 (thức ăn hoàng gia), 佳饌 (thức ăn ngon).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 饌 là chữ hình thanh: 食 (thức ăn) biểu nghĩa, 巽 biểu âm. Nghĩa văn học: thức ăn, bữa ăn; ăn và uống; chuẩn bị thức ăn, bày biện thức ăn. Tổ hợp như 美饌 (mỹ soạn, cao lương mỹ vị), 御饌 (ngự soạn, thức ăn vua). Âm xuǎn có nghĩa khác (đơn vị trọng lượng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 御饌是皇帝享用的食物。Yù zhuàn shì huángdì xiǎngyòng de shíwù. thanh 4

    Ngự soạn là thức ăn dành cho hoàng đế.

  • 宴席上摆满了珍馐美饌。Yànxí shàng bǎimǎn le zhēnxiū měi zhuàn. thanh 4

    Bàn tiệc bày đầy cao lương mỹ vị.

  • 厨师精心准备了丰盛的饌席。Chúshī jīngxīn zhǔnbèi le fēngshèng de zhuàn xí. thanh 2

    Đầu bếp tỉ mỉ chuẩn bị bữa tiệc thịnh soạn.

  • 古人以饌玉炊金形容奢华。Gǔrén yǐ zhuàn yù chuī jīn xíngróng shēhuá. thanh 3

    Người xưa dùng 饌玉炊金 để mô tả sự xa hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuàn, nghĩa soạn thảo văn bản

  • biến thể/giản thể tương đương, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.