Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn, chăn nuôi

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饲 là chữ giản thể của 飼: 饣/飠 (Thực, biểu nghĩa: ăn/thức ăn) + 司 (Ti, biểu âm). Chữ hình thanh. Cho ăn (饣) — nuôi dưỡng động vật.

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": đồ ăn (饣) do người quản (司) — người quản lý việc cho ăn, nuôi dưỡng gia súc.

Gương Hán-Việt

"tự" trong "tự dưỡng" (nuôi dưỡng động vật), "tự liệu" (thức ăn gia súc)

Mở khoá kiến thức

Biết 饲 (Tự) mở khoá: 饲养 (tự dưỡng — nuôi dưỡng), 饲料 (tự liệu — thức ăn gia súc), 饲养员 (nhân viên chăm sóc động vật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饲 bronze 1饲 bronze 2
Kim văn
饲 seal 1
Tiểu triện

饲 là dạng giản thể của 飼. Chữ gốc 飼 là hình thanh: 飠 (Thực, ăn/thức ăn) biểu nghĩa; 司 (Ti) biểu âm. Nghĩa: cho ăn, nuôi dưỡng gia súc gia cầm. Chữ có hình kim văn và tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民每天饲养牲畜。Nóngmín měitiān sìyǎng shēngchù. thanh 2

    Nông dân hàng ngày chăm sóc gia súc.

  • 动物园的饲养员很辛苦。Dòngwùyuán de sìyǎngyuán hěn xīnkǔ. thanh 4

    Nhân viên chăm sóc thú ở vườn thú rất vất vả.

  • 这种饲料适合猪食用。Zhè zhǒng sìliào shìhé zhū shíyòng. thanh 4

    Loại thức ăn này phù hợp cho lợn ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV tự (chùa), cùng âm sì — khác nghĩa

  • biểu âm của 饲, cùng âm sī/sì, khác nghĩa (quản lý)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.