Từ vựng tiếng Trung
sì*yǎng

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng, chăn nuôi (tự dưỡng - Hán-Việt)

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (liên quan đến thực phẩm, ăn uống)

9 nét

Bộ: (con cừu)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc nuôi dưỡng động vật (gia súc, thú cưng). Khác với 种植 (trồng cây).

Câu ví dụ

  • 饲养家畜sìyǎng jiāchù thanh 4

    Nuôi gia súc

  • 饲养员sìyǎngyuán thanh 4

    Người chăn nuôi

  • 饲养宠物sìyǎng chǒngwù thanh 4

    Nuôi thú cưng

  • 科学饲养kēxué sìyǎng thanh 1

    Nuôi dưỡng khoa học

  • 饲养方法sìyǎng fāngfǎ thanh 4

    Phương pháp nuôi dưỡng

Kết hợp thường gặp

  • 饲养场sìyǎngchǎng thanh 4

    trại chăn nuôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.