Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

như, giống như

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

似 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 以 (Dĩ, biểu âm). Đây là chữ hình thanh — người này 'lấy' theo người kia, tức là giống nhau, tương tự.

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": 亻(người) + 以 (cho âm) — người này tựa như người kia, nên 似 mang nghĩa 'giống, tương tự, dường như'.

Gương Hán-Việt

'tự' trong 'tương tự', 'loại tự' (cùng loại)

Mở khoá kiến thức

Nắm 似 mở khoá loạt từ HSK 5-6: 似乎, 似的, 相似, 类似, 好似, 看似.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

似 bronze 1似 bronze 2似 bronze 3似 bronze 4
Kim văn
似 liushutong 1似 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 似 là chữ hình thanh ghép 人 (đổi thành 亻 — người, cho nghĩa) với 以 (dĩ — cho âm). Nghĩa cơ bản là 'giống như, tựa như'. Đọc 'sì' khi nghĩa 'giống', đọc 'shì' trong cụm 似的 (tựa như, dường như).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他似乎不太高兴。tā sìhū bù tài gāoxìng. thanh 1

    Anh ấy dường như không vui lắm.

  • 这两个孩子很相似。zhè liǎng gè háizi hěn xiāngsì. thanh 4

    Hai đứa trẻ này rất giống nhau.

  • 他像哭了似的。tā xiàng kū le shì de. thanh 1

    Anh ấy như là đã khóc vậy.

  • 这两个问题类似。zhè liǎng gè wèntí lèisì. thanh 4

    Hai vấn đề này tương tự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 似 chính là 亻+以, cùng âm sì/yǐ, dễ nhầm bộ phận

  • đồng âm shì, lại đều liên quan ý 'là, giống', dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.