Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ poétique từ câu thơ '像曾经相识', dùng cho cảnh/người/giấc mơ quen thuộc.
Câu ví dụ
- 这个地方似曾相识
Nơi này như đã từng quen
- 那种感觉似曾相识
Cảm giác đó như đã từng quen
- 似曾相识的梦
Giấc mơ như đã từng gặp
- 有一种似曾相识的感觉
Có một cảm giác như đã từng quen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.