Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ đứng sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự tằng tương, tướng thức
Từng chữ
- 似tựnhư, giống như
- 曾tằngđã, từng
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 识thứcbiết; kiến thức
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ poétique từ câu thơ '像曾经相识', dùng cho cảnh/người/giấc mơ quen thuộc.
Câu ví dụ
- 这个地方似曾相识
Nơi này như đã từng quen
- 那种感觉似曾相识
Cảm giác đó như đã từng quen
- 似曾相识的梦
Giấc mơ như đã từng gặp
- 有一种似曾相识的感觉
Có một cảm giác như đã từng quen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.