Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trợ từ助词
Thường đứng cuối cụm từ so sánh sau cấu trúc có chữ tượng trưng hoặc đứng sau danh từ
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Âm Hán Việt
tự đích
Từng chữ
- 似tựnhư, giống như
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
Tầng từ vựng
似的 thường đi sau danh từ hoặc cụm từ để tạo so sánh, tương đương với 'giống như'. Vị trí thường ở cuối cụm so sánh, trước đó có thể có '好像' hoặc '跟'.
Câu ví dụ
- 他像个孩子似的。
- 下雨了,花儿好像伤心似的。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.