Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nối tiếp, thừa hưởng; hậu duệ

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗣 = 口 (Khẩu) + 𠕁 (khung tài liệu) + 司 (Ti, biểu âm); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, nguyên nghĩa là 'bổ nhiệm người kế thừa qua lời nói và văn bản', gồm khẩu (lời nói), 冊 (văn bản) và 司 (biểu âm). Chữ hội tụ ý nghĩa kế thừa quyền lực.

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": miệng (口) đọc tờ văn bản (冊), quan (司) chứng kiến — nghi lễ phong người kế tự.

Gương Hán-Việt

tự trong 嗣子 (tự tử — con trai nối dõi) và 嗣位 (tự vị — kế thừa ngôi vị)

Mở khoá kiến thức

Biết 嗣 mở khoá: 嗣子 (con nối dõi), 嗣位 (kế vị), 嗣后 (từ đó về sau).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗣 bronze 1
bronze
嗣 seal 1
seal
嗣 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 嗣 là chữ hình thanh (形聲): 口 và 冊 biểu nghĩa (lời nói và văn bản trong lễ bổ nhiệm người kế vị), 司 biểu âm. Nghĩa gốc: bổ nhiệm người kế thừa; mở rộng sang nghĩa 'kế tục, nối dõi'. Dạng giáp cốt và kim văn đã xuất hiện với cấu trúc tương tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是家族的嗣子。Tā shì jiāzú de sìzǐ. thanh 1

    Anh ấy là người con kế thừa gia tộc.

  • 嗣后,一切照旧。Sìhòu, yīqiè zhàojiù. thanh 4

    Từ đó về sau, mọi thứ vẫn như cũ.

  • 王位由长子嗣承。Wángwèi yóu zhǎngzǐ sìchéng. thanh 2

    Ngôi vua được con trai trưởng kế thừa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận của 嗣, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm sì, khác hoàn toàn về nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.