Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn học và thơ, 砖瓦 thường gợi hình ảnh nhà cũ, làng quê; trong xây dựng hiện đại thường dùng 建筑材料 (vật liệu xây dựng) rộng hơn.
Câu ví dụ
- 老房子是用砖瓦建成的。
Căn nhà cổ được xây bằng gạch và ngói.
- 砖瓦厂每天生产大量建筑材料。
Xưởng gạch ngói mỗi ngày sản xuất nhiều vật liệu xây dựng.
- 地震后,到处都是散落的砖瓦碎片。
Sau động đất, gạch ngói vỡ vụn nằm khắp nơi.
- 传统建筑用砖瓦来体现文化特色。
Kiến trúc truyền thống dùng gạch ngói để thể hiện đặc sắc văn hoá.
Kết hợp thường gặp
- 砖瓦厂
xưởng sản xuất gạch ngói
- 青砖灰瓦
gạch xanh ngói xám (kiến trúc cổ Trung Hoa)
- 砖瓦碎片
mảnh gạch ngói vỡ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.