Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ ghép đẳng lập, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả xây dựng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuyên ngõa
Từng chữ
- 砖chuyêngạch đã nung chín
- 瓦ngõangói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn học và thơ, 砖瓦 thường gợi hình ảnh nhà cũ, làng quê; trong xây dựng hiện đại thường dùng 建筑材料 (vật liệu xây dựng) rộng hơn.
Câu ví dụ
- 老房子是用砖瓦建成的。
Căn nhà cổ được xây bằng gạch và ngói.
- 砖瓦厂每天生产大量建筑材料。
Xưởng gạch ngói mỗi ngày sản xuất nhiều vật liệu xây dựng.
- 地震后,到处都是散落的砖瓦碎片。
Sau động đất, gạch ngói vỡ vụn nằm khắp nơi.
- 传统建筑用砖瓦来体现文化特色。
Kiến trúc truyền thống dùng gạch ngói để thể hiện đặc sắc văn hoá.
Kết hợp thường gặp
- 砖瓦厂
xưởng sản xuất gạch ngói
- 青砖灰瓦
gạch xanh ngói xám (kiến trúc cổ Trung Hoa)
- 砖瓦碎片
mảnh gạch ngói vỡ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.