Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuānyáo

Nghĩa tiếng Việt

lò nung gạch

Âm Hán Việt

chuyên dao

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

9 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ nơi sản xuất gạch bằng cách nung

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuyên dao

Từng chữ

  • chuyêngạch đã nung chín
  • daocái lò nung; đồ sành sứ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 工人们在砖窑旁忙碌着。gōngrénmen zài zhuānyáo páng mánglùzhe thanh 1

    Những người công nhân đang bận rộn bên cạnh lò nung gạch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.