Từ vựng tiếng Trung
yáo

Nghĩa tiếng Việt

cái lò nung; đồ sành sứ

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窑 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang, hố) + 羔 (biểu âm, thực tế theo Wiktionary — ls=psc: 穴+羔, c1=s, c2=p). Dạng hiện tại gồm 穴 + 缶 (bình gốm). Gốc nghĩa: hang đất dùng để nung gốm — lò nung.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yáo/lò nung

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: diêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diêu": 穴 (hang) để nung 缶 (bình gốm) — lò diêu là hang đất đặc biệt để nung gốm sứ từ ngàn xưa.

Gương Hán-Việt

lò diêu (lò nung gốm), diêu nghệ (nghề gốm)

Mở khoá kiến thức

Biết 窑 mở khoá: diêu (窑 — lò nung), vật diêu (瓦窑 — lò gạch ngói), than diêu (炭窑 — lò than), dầu diêu (油窑).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窑 là chữ hình thanh: bộ 穴 (huyệt, hang) biểu nghĩa 'hố, lò', phần 羔 biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 穴+羔 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa: hố hang dùng để nung đồ gốm. Chữ tạo để chỉ một công nghệ trọng yếu của Trung Quốc cổ đại: lò nung đồ gốm sứ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 景德镇的瓷窑闻名于世。Jǐngdézhèn de cí yáo wénmíng yú shì. thanh 3

    Lò gốm Cảnh Đức Trấn nổi tiếng khắp thế giới.

  • 工人们在窑里烧制陶器。gōngrénmen zài yáo lǐ shāozhì táoqì. thanh 1

    Công nhân nung đồ gốm trong lò.

  • 这个古窑有几百年历史。zhège gǔ yáo yǒu jǐ bǎi nián lìshǐ. thanh 4

    Lò gốm cổ này có lịch sử vài trăm năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'diêu', là họ Diêu — khác hoàn toàn về nghĩa

  • cùng âm yāo, nghĩa lưng, eo

  • cùng âm yáo, nghĩa lắc, rung động

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.