Nghĩa tiếng Việt
phá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
突 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó). Chữ hội ý: con chó đột ngột nhảy ra khỏi hang — gợi nghĩa 'đột ngột, bỗng nhiên'. Hai bộ phận cùng tạo ý, không phải hình thanh.
Hán-Việt: đột
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Đột' nghĩa là 'đột ngột, đột nhiên'. Nhớ: 穴 (hang) ở trên, 犬 (chó) ở dưới — con chó bất ngờ phóng từ hang ra, đó là 'đột nhiên'.
Gương Hán-Việt
Chữ 突 (Đột) cực kỳ quen: 'đột nhiên', 'đột ngột', 'đột phá', 'đột biến', 'đột kích', 'xung đột', 'nổi bật'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 突 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 突然, 突出, 突破, 突击, 冲突, 突发.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 突 là chữ hội ý (ic) theo Thuyết Văn: {{Han compound|穴|犬|ls=ic|t1=cave; den|t2=dog}} — con chó (犬) đột ngột nhảy ra khỏi hang (穴). Hình ảnh này trực tiếp gợi nghĩa 'đột ngột, bỗng nhiên'; sau cũng dùng cho 'đột phá, ống khói (vật nhô đột ngột)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他突然来了。
Anh ấy đột nhiên đến.
- 他的成绩很突出。
Thành tích của anh ấy rất nổi bật.
- 我们要找突破口。
Chúng ta phải tìm đường đột phá.
- 他们之间有冲突。
Giữa họ có xung đột.
- 天气突变了。
Thời tiết đột biến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.