Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ sự va chạm hoặc động từ biểu thị hành động tranh chấp giữa hai bên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xung đột
Từng chữ
- 冲xunghoà lẫn; thơ ấu, bé; vọt lên
- 突độtphá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa冲突 (xung đột — Hán-Việt) dùng rộng: từ xung đột vũ trang đến xung đột giữa lịch trình, giữa lợi ích. Phân biệt với 矛盾 (máodùn — mâu thuẫn, tập trung vào sự đối lập về ý kiến/nguyên tắc).
Câu ví dụ
- 两国之间的冲突已经持续了很久
Xung đột giữa hai nước đã kéo dài rất lâu
- 他们因为意见不同而发生了冲突
Họ xảy ra xung đột vì bất đồng ý kiến
- 工作和生活之间的冲突很难避免
Xung đột giữa công việc và cuộc sống rất khó tránh
- 两种文化之间的冲突需要通过对话解决
Xung đột giữa hai nền văn hóa cần được giải quyết qua đối thoại
Kết hợp thường gặp
- 武装冲突
xung đột vũ trang
- 利益冲突
xung đột lợi ích
- 发生冲突
xảy ra xung đột
- 解决冲突
giải quyết xung đột
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.