Từ vựng tiếng Trung
chōng*tū

Nghĩa tiếng Việt

xung đột

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

6 nét

Bộ: (hang)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '冲' có bộ '氵' chỉ ý nghĩa liên quan đến nước và phần '中' gợi ý về sự đi vào hoặc xuyên qua.
  • Chữ '突' có bộ '穴' chỉ ý nghĩa liên quan đến hang động, và phần '犬' (chó) gợi ý về việc lao ra đột ngột.

Sự va chạm hoặc xung đột đột ngột.

Từ ghép thông dụng

冲突chōngtū

xung đột

矛盾冲突máodùn chōngtū

xung đột mâu thuẫn

文化冲突wénhuà chōngtū

xung đột văn hóa