Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
tū*jī

Nghĩa tiếng Việt

tấn công bất ngờ; đột kích

Âm Hán Việt

đột kích

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang động)

8 nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ chỉ việc tập trung lực lượng hoàn thành gấp một công việc hoặc tấn công quân sự

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đột kích

Từng chữ

  • độtphá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói
  • kíchđánh mạnh, gõ mạnh

Tầng từ vựng

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kiểm tra bất ngờ.

Câu ví dụ

  • 敌人突然向我们发起突击。Dírén tūrán xiàng wǒmen fāqǐ tūjī. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 突击队
  • 突击检查
  • 突然突击

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.