Từ vựng tiếng Trung
tū*jī

Nghĩa tiếng Việt

tấn công bất ngờ; đột kích

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang động)

8 nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kiểm tra bất ngờ.

Câu ví dụ

  • 敌人突然向我们发起突击。Dírén tūrán xiàng wǒmen fāqǐ tūjī. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 突击队 thanh 5
  • 突击检查 thanh 5
  • 突然突击 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.