Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

突 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó). Chữ hội ý: con chó đột ngột nhảy ra khỏi hang — gợi nghĩa 'đột ngột, bỗng nhiên'. Hai bộ phận cùng tạo ý, không phải hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đột

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đột' nghĩa là 'đột ngột, đột nhiên'. Nhớ: 穴 (hang) ở trên, 犬 (chó) ở dưới — con chó bất ngờ phóng từ hang ra, đó là 'đột nhiên'.

Gương Hán-Việt

Chữ 突 (Đột) cực kỳ quen: 'đột nhiên', 'đột ngột', 'đột phá', 'đột biến', 'đột kích', 'xung đột', 'nổi bật'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 突 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 突然, 突出, 突破, 突击, 冲突, 突发.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

突 oracle 1
Giáp cốt văn
突 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 突 là chữ hội ý (ic) theo Thuyết Văn: {{Han compound|穴|犬|ls=ic|t1=cave; den|t2=dog}} — con chó (犬) đột ngột nhảy ra khỏi hang (穴). Hình ảnh này trực tiếp gợi nghĩa 'đột ngột, bỗng nhiên'; sau cũng dùng cho 'đột phá, ống khói (vật nhô đột ngột)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他突然来了。tā tūrán lái le. thanh 1

    Anh ấy đột nhiên đến.

  • 他的成绩很突出。tā de chéngjì hěn tūchū. thanh 1

    Thành tích của anh ấy rất nổi bật.

  • 我们要找突破口。wǒmen yào zhǎo tūpòkǒu. thanh 3

    Chúng ta phải tìm đường đột phá.

  • 他们之间有冲突。tāmen zhījiān yǒu chōngtū. thanh 1

    Giữa họ có xung đột.

  • 天气突变了。tiānqì tū biàn le. thanh 1

    Thời tiết đột biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 凸 (đột - lồi) đồng âm và đồng Hán-Việt 'đột'

  • 穴 (huyệt) là phần trên của 突, dễ nhầm khi viết thiếu

  • 空 (không) cùng bộ 穴, kết cấu tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.