Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

phá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói

Âm Hán Việt

đột

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 突 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

突 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó). Chữ hội ý: con chó đột ngột nhảy ra khỏi hang — gợi nghĩa 'đột ngột, bỗng nhiên'. Hai bộ phận cùng tạo ý, không phải hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động xảy ra đột ngột hoặc làm động từ chỉ sự va chạm, phá vỡ.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đột

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đột' nghĩa là 'đột ngột, đột nhiên'. Nhớ: 穴 (hang) ở trên, 犬 (chó) ở dưới — con chó bất ngờ phóng từ hang ra, đó là 'đột nhiên'.

Gương Hán-Việt

Chữ 突 (Đột) cực kỳ quen: 'đột nhiên', 'đột ngột', 'đột phá', 'đột biến', 'đột kích', 'xung đột', 'nổi bật'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 突 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 突然, 突出, 突破, 突击, 冲突, 突发.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

突 oracle 1
Giáp cốt văn
突 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 突 là chữ hội ý (ic) theo Thuyết Văn: {{Han compound|穴|犬|ls=ic|t1=cave; den|t2=dog}} — con chó (犬) đột ngột nhảy ra khỏi hang (穴). Hình ảnh này trực tiếp gợi nghĩa 'đột ngột, bỗng nhiên'; sau cũng dùng cho 'đột phá, ống khói (vật nhô đột ngột)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他突然来了。tā tūrán lái le. thanh 1

    Anh ấy đột nhiên đến.

  • 他的成绩很突出。tā de chéngjì hěn tūchū. thanh 1

    Thành tích của anh ấy rất nổi bật.

  • 我们要找突破口。wǒmen yào zhǎo tūpòkǒu. thanh 3

    Chúng ta phải tìm đường đột phá.

  • 他们之间有冲突。tāmen zhījiān yǒu chōngtū. thanh 1

    Giữa họ có xung đột.

  • 天气突变了。tiānqì tū biàn le. thanh 1

    Thời tiết đột biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 凸 (đột - lồi) đồng âm và đồng Hán-Việt 'đột'

  • 穴 (huyệt) là phần trên của 突, dễ nhầm khi viết thiếu

  • 空 (không) cùng bộ 穴, kết cấu tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.