Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa冲突 (xung đột — Hán-Việt) dùng rộng: từ xung đột vũ trang đến xung đột giữa lịch trình, giữa lợi ích. Phân biệt với 矛盾 (máodùn — mâu thuẫn, tập trung vào sự đối lập về ý kiến/nguyên tắc).
Câu ví dụ
- 两国之间的冲突已经持续了很久
Xung đột giữa hai nước đã kéo dài rất lâu
- 他们因为意见不同而发生了冲突
Họ xảy ra xung đột vì bất đồng ý kiến
- 工作和生活之间的冲突很难避免
Xung đột giữa công việc và cuộc sống rất khó tránh
- 两种文化之间的冲突需要通过对话解决
Xung đột giữa hai nền văn hóa cần được giải quyết qua đối thoại
Kết hợp thường gặp
- 武装冲突
xung đột vũ trang
- 利益冲突
xung đột lợi ích
- 发生冲突
xảy ra xung đột
- 解决冲突
giải quyết xung đột
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.