Từ vựng tiếng Trung
tū*fā

Nghĩa tiếng Việt

Đột xuất, bất ngờ xảy ra

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, lỗ)

8 nét

Bộ: (lại nữa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong tin tức, y tế, an ninh cho các sự việc xảy ra bất ngờ.

Câu ví dụ

  • 突发事件tūfā shìjiàn thanh 1

    Sự kiện đột xuất

  • 心脏病突发xīnzàngbìng tūfā thanh 1

    Bệnh tim发作 đột ngột

  • 应对突发情况yìngduì tūfā qíngkuàng thanh 4

    Xử lý tình huống đột xuất

Kết hợp thường gặp

  • 突发疾病tūfā jíbìng thanh 1

    Bệnh发作 đột ngột

  • 突发情况tūfā qíngkuàng thanh 1

    Tình huống đột xuất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.