Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
tū*wù突

Nghĩa tiếng Việt

Đột ngột, bất ngờ; nhô cao đột ngột (cảnh vật)

Âm Hán Việt

đột ngột

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 穴 (hang; lỗ; hố)

9 nét

Bộ: 儿 (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả sự xuất hiện bất ngờ hoặc địa hình nhô cao kỳ dị

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đột ngột

Từng chữ

  • 突độtphá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói
  • 兀ngộtcao mà bằng đầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的话语很突兀,让我一时不知所措。Tā de huàyǔ hěn tūwù, ràng wǒ yī shí bù zhī suǒ cuò. thanh 1
  • 山顶一块巨石突兀地立在那里。Shāndǐng yī kuài jùshí tūwù de lì zài nàlǐ. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.