Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa突然 là trạng từ chỉ việc xảy ra bất ngờ, không báo trước. 突 (đột) nghĩa là đột ngột, phá tung; 然 (nhiên) nghĩa là như vậy. Dùng khi nói về sự kiện, hành động bất ngờ.
Câu ví dụ
- 突然下雨了,我们快跑吧。
Trời mưa đột ngột, chúng ta chạy nhanh đi.
- 他突然停止了脚步。
Anh ấy bỗng nhiên dừng chân lại.
- 我突然想起了什么。
Tôi bỗng nhiên nhớ ra điều gì đó.
Kết hợp thường gặp
- 突然想起
- 突然发生
- 突然出现
- 突然变化
- 突然停止
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.