Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi vượt qua giới hạn hoặc đạt thành tựu mới.
Câu ví dụ
- 我们在技术上取得了突破。
Chúng ta có đột phá về kỹ thuật.
- 需要突破这个难题。
Cần phá vỡ vấn đề khó này.
- 销售突破了目标。
Doanh số vượt mục tiêu.
Kết hợp thường gặp
- 取得突破
- 重大突破
- 突破记录
- 突破性进展
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.