Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ chỉ giới hạn, kỷ lục hoặc khó khăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đột phá
Từng chữ
- 突độtphá tung; đột ngột, bỗng nhiên; ống khói
- 破phárách nát; phá vỡ, bổ ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi vượt qua giới hạn hoặc đạt thành tựu mới.
Câu ví dụ
- 我们在技术上取得了突破。
Chúng ta có đột phá về kỹ thuật.
- 需要突破这个难题。
Cần phá vỡ vấn đề khó này.
- 销售突破了目标。
Doanh số vượt mục tiêu.
Kết hợp thường gặp
- 取得突破
- 重大突破
- 突破记录
- 突破性进展
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.