Từ vựng tiếng Trung
tū*chū突
出
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
突
Bộ: 穴 (hang, hốc)
9 nét
出
Bộ: 凵 (sông chảy ngược)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 突: Kết hợp giữa bộ '穴' (hang, hốc) và bộ '犬' (chó), gợi nhớ đến việc một con chó đột ngột lao ra từ hang.
- 出: Hình ảnh của một cái miệng mở ra để cho một vật gì đó đi ra, thể hiện hành động 'ra ngoài'.
→ Từ '突出' có nghĩa là nổi bật, trội lên, vượt ra ngoài.
Từ ghép thông dụng
突出
nổi bật
突发
đột phát
突破
đột phá