Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đường lối

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

途 là chữ hình thanh (psc): 辶 (sước, đi bộ, biểu nghĩa — liên quan đến đường sá, hành trình) + 余 (dư, biểu âm — cho âm tú). Ý: con đường dài, hành trình còn dài phía trước.

Hán-Việt: đồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồ": chân bước đi (辶) theo đường dư (余) — "đồ" là con đường còn dài, hành trình tiếp diễn.

Gương Hán-Việt

đồ trong "tiền đồ" (tương lai), "dụng đồ" (mục đích sử dụng), "trung đồ" (giữa chừng)

Mở khoá kiến thức

Biết 途 (đồ) mở khoá: tương lai (前途), đường dài (长途), dùng vào (用途), giữa đường (途中/中途).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

途 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 辵/辶 (đi, biểu nghĩa) + 余 (biểu âm, cho âm tú). Nghĩa gốc là con đường, lối đi; mở rộng sang tương lai, triển vọng (con đường phía trước), mục đích sử dụng (đi theo hướng nào).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的前途一片光明。tā de qiántú yīpiàn guāngmíng. thanh 1

    Tương lai của anh ấy rất sáng lạn.

  • 这台机器有很多用途。zhè tái jīqì yǒu hěn duō yòngtú. thanh 4

    Cái máy này có rất nhiều công dụng.

  • 他长途跋涉来到这里。tā chángtú báshè láidào zhèlǐ. thanh 1

    Anh ấy đã vượt đường dài gian nan mới đến đây.

  • 中途放弃是不对的。zhōngtú fàngqì shì búduì de. thanh 1

    Bỏ cuộc giữa chừng là không đúng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tú, nghĩa khác (bản đồ, âm mưu)

  • cùng âm tú, nghĩa khác (đồ đệ, đi bộ, vô ích)

  • là thành phần biểu âm bên trong 途, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.