Nghĩa tiếng Việt
đường lối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
途 là chữ hình thanh (psc): 辶 (sước, đi bộ, biểu nghĩa — liên quan đến đường sá, hành trình) + 余 (dư, biểu âm — cho âm tú). Ý: con đường dài, hành trình còn dài phía trước.
Hán-Việt: đồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồ": chân bước đi (辶) theo đường dư (余) — "đồ" là con đường còn dài, hành trình tiếp diễn.
Gương Hán-Việt
đồ trong "tiền đồ" (tương lai), "dụng đồ" (mục đích sử dụng), "trung đồ" (giữa chừng)
Mở khoá kiến thức
Biết 途 (đồ) mở khoá: tương lai (前途), đường dài (长途), dùng vào (用途), giữa đường (途中/中途).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
途 trong Wiktionary phân tích là hình thanh: 辵/辶 (đi, biểu nghĩa) + 余 (biểu âm, cho âm tú). Nghĩa gốc là con đường, lối đi; mở rộng sang tương lai, triển vọng (con đường phía trước), mục đích sử dụng (đi theo hướng nào).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的前途一片光明。
Tương lai của anh ấy rất sáng lạn.
- 这台机器有很多用途。
Cái máy này có rất nhiều công dụng.
- 他长途跋涉来到这里。
Anh ấy đã vượt đường dài gian nan mới đến đây.
- 中途放弃是不对的。
Bỏ cuộc giữa chừng là không đúng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.