Từ vựng tiếng Trung
qián*tú

Nghĩa tiếng Việt

tương lai, triển vọng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: tương lai, triển vọng

Câu ví dụ

  • 这是前途Zhè shì 前途 thanh 4

    Đây là tương lai

  • 我喜欢前途Wǒ xǐhuān 前途 thanh 3

    Tôi thích 前途

  • 有前途Yǒu 前途 thanh 3

    Có 前途

  • 没有前途Méiyǒu 前途 thanh 2

    Không có 前途

Kết hợp thường gặp

  • 很前途很 前途 thanh 5

    很 前途

  • 非常前途非常 前途 thanh 5

    非常 前途

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.