Từ vựng tiếng Trung
qián*tí

Nghĩa tiếng Việt

tiền đề

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao)

9 nét

Bộ: (tay)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 前: Bộ đao 刂 kết hợp với bộ nhập và xuyên, hình ảnh chỉ sự tiến lên phía trước.
  • 提: Bộ tay 扌 bên trái kết hợp với chữ '是', mô tả hành động cầm nắm, nâng lên.

前提: Điều kiện hoặc điều khoản tiên quyết, cần có trước khi thực hiện điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

前提条件qiántí tiáojiàn

điều kiện tiên quyết

提出tíchū

đề xuất, đưa ra

提前tíqián

trước thời hạn, làm trước