Chủ đề · New HSK 5
Thay đổi và phát triển
28 từ vựng · 28 có audio
Tiến độ học0/28 · 0%
进化jìn*huàtiến hóa进化jìn*huàtiến hóa处在chǔ*zàiở trong大事dà*shìviệc lớn, sự kiện quan trọng前景qián*jǐngtriển vọng涨zhǎngtăng终止zhōng*zhǐkết thúc原有yuán*yǒunguyên bản变动biàn*dòngthay đổi更新gēng*xīncập nhật合并hé*bìnghợp nhất转化zhuǎn*huàbiến đổi起到qǐ*dàodẫn đến增大zēng*dàtăng当前dāng*qiánhiện tại更换gēng*huànthay đổi升高shēng*gāonâng cao前提qián*títiền đề放大fàng*dàphóng to增zēngtăng增多zēng*duōtăng lên酸甜苦辣suān tián kǔ làngọt bùi đắng cay减轻jiǎn*qīnggiảm增强zēng*qiángtăng cường确立què*lìthiết lập规划guī*huàlập kế hoạch成效chéng*xiàohiệu quả有利于yǒu*lì yúcó lợi cho