Từ vựng tiếng Trung
fàng*dà放
大
Nghĩa tiếng Việt
phóng to
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
放
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
8 nét
大
Bộ: 大 (lớn)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 放: Bên trái là bộ thủ (扌) chỉ hành động, bên phải là bộ 攵 chỉ động tác. Kết hợp tạo thành ý nghĩa 'thả ra' hay 'buông bỏ'.
- 大: Hình ảnh của một người dang hai tay hai chân, biểu thị ý nghĩa 'lớn'.
→ 放大: Hành động làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, tức là 'phóng đại'.
Từ ghép thông dụng
放大
phóng đại
放假
nghỉ phép
大人
người lớn