Từ vựng tiếng Trung
guī*huà

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhìn thấy)

11 nét

Bộ: (đao)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "规" bao gồm bộ "见" (nhìn thấy) và phần trên bên trái chỉ sự đo lường, gợi ý về sự định hướng và quy tắc.
  • Chữ "划" có bộ "刂" (đao) biểu thị hành động cắt hoặc chia. Kết hợp với phần còn lại, nó ám chỉ việc vạch ra kế hoạch hoặc đường đi.

Từ "规划" có nghĩa là lập kế hoạch hoặc quy hoạch.

Từ ghép thông dụng

计划jìhuà

kế hoạch

规划师guīhuàshī

nhà quy hoạch

城市规划chéngshì guīhuà

quy hoạch đô thị