Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*huà转
化
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
转
Bộ: 车 (xe cộ)
8 nét
化
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '转' bao gồm bộ '车' (xe cộ) và bộ phận '专' (chuyên môn), biểu thị sự chuyển động hoặc di chuyển.
- Chữ '化' có bộ '匕' (cái thìa), thường liên quan đến sự biến đổi hoặc thay đổi.
→ Chữ '转化' mang ý nghĩa sự chuyển đổi hoặc biến đổi.
Từ ghép thông dụng
转化
chuyển hóa
转移
di chuyển
变化
biến đổi