Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 取得 (đạt được) hoặc đi kèm với tính từ chỉ mức độ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thành hiệu
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'成效' kết hợp '成' (thành) = hoàn thành, thành công và '效' (hiệu) = hiệu quả, tác dụng. Chỉ kết quả tốt đẹp đạt được sau quá trình nỗ lực.
Câu ví dụ
- 这个办法很有成效。
Cách làm này rất có hiệu quả.
- 我们的努力见到了成效。
Nỗ lực của chúng ta đã thấy hiệu quả.
- 需要一段时间才能看到成效。
Cần một thời gian mới thấy được hiệu quả.
Kết hợp thường gặp
- 很有成效
- 取得成效
- 卓有成效
- 显著成效
- 工作成效
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.