Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Khi làm phó từ thường đứng trước động từ song âm tiết để chỉ việc làm gì đó một cách rầm rộ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
đại sự
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Đại sự' — 大 (đại, lớn) + 事 (sự, việc); việc lớn.
Câu ví dụ
- 这是国家大事
đây là việc lớn quốc gia
- 没什么大事
không có gì lớn
- 终身大事
việc cả đời (thường là hôn nhân)
Kết hợp thường gặp
- 国家大事
việc lớn của nước
- 天下大事
việc lớn thiên hạ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.