Từ vựng tiếng Trung
zēng*qiáng增
强
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
增
Bộ: 土 (đất)
15 nét
强
Bộ: 弓 (cung)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '增' có bộ '土' là gợi ý về sự gia tăng, phát triển giống như đất đai nở rộng.
- Chữ '强' có bộ '弓', thể hiện sự mạnh mẽ và kiên cường như cây cung căng ra.
→ Từ '增强' mang ý nghĩa tăng cường, làm cho mạnh mẽ hơn.
Từ ghép thông dụng
增强体质
tăng cường thể chất
增强信心
tăng cường sự tự tin
增强实力
tăng cường thực lực