Từ vựng tiếng Trung
jìn*huà

Nghĩa tiếng Việt

tiến hóa

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (cái thìa)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '进' bao gồm bộ '辶', biểu thị sự di chuyển hoặc tiến bước, và phần '井' tượng trưng cho giếng, kết hợp thành ý nghĩa của việc tiến vào một không gian mới.
  • Chữ '化' bao gồm bộ '匕', một công cụ đơn giản, kết hợp với nét ngang tạo thành hình ảnh của sự thay đổi hoặc biến hóa.

Ý nghĩa tổng thể là sự tiến hóa hoặc chuyển đổi theo hướng phát triển.

Từ ghép thông dụng

进步jìnbù

tiến bộ

进展jìnzhǎn

tiến triển

变化biànhuà

biến đổi