Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để ví von những thăng trầm của cuộc sống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
toan điềm khổ lạt
Từng chữ
- 酸toanvị chua; đau ê ẩm; axít
- 甜điềmrất ngọt
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
- 辣lạtcay xé; nham hiểm, độc ác
Tầng từ vựng
Thành ngữ mô tả đủ vị bốn loại: chua, ngọt, đắng, cay. Ẩn dụ cho những thăng trầm, vui buồn trong cuộc đời.
Câu ví dụ
- 人生有酸甜苦辣。
Cuộc đời có đủ vui buồn.
- 他尝尽了生活的酸甜苦辣。
Anh ấy đã trải qua đủ vui buồn của cuộc sống.
Kết hợp thường gặp
- 尝尽酸甜苦辣
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.