Từ vựng tiếng Trung
yán*tú沿
途
Nghĩa tiếng Việt
dọc đường
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
沿
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
途
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 沿: Được tạo bởi bộ thủy (氵) chỉ nước và chữ 主 (chủ) chỉ chủ yếu, hàm ý sự trôi theo dòng nước.
- 途: Kết hợp bộ sước (辶) chỉ sự di chuyển và chữ 余 (dư) chỉ dư thừa, hàm ý con đường rộng.
→ 沿途 có nghĩa là dọc theo con đường, liên quan đến việc di chuyển dọc dòng nước hoặc con đường.
Từ ghép thông dụng
沿海
duyên hải
路途
lộ trình
途径
con đường, cách thức