Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōng*tú

Nghĩa tiếng Việt

giữa chừng, nửa đường

Âm Hán Việt

trung đồ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (bước đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động xảy ra giữa chừng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung đồ

Từng chữ

  • trungở giữa; ở bên trong
  • đồđường lối

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi một việc gì đó dừng lại giữa chừng, chưa hoàn thành.

Câu ví dụ

  • 他中途退出了比赛Tā zhōngtú tuìchū le bǐsài thanh 1

    Cậu ấy rút lui giữa trận đấu

  • 不要中途放弃Bùyào zhōngtú fàngqì thanh 4

    Đừng bỏ cuộc giữa đường

  • 中途休息一下Zhōngtú xiūxi yīxià thanh 1

    Nghỉ ngơi một chút giữa đường

Kết hợp thường gặp

  • 中途退出zhōngtú tuìchū thanh 1

    rút lui giữa đường

  • 中途放弃zhōngtú fàngqì thanh 1

    bỏ cuộc giữa đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.