Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (noun)用 (dụng) nghĩa là dùng; 途 (đồ) nghĩa là con đường, lối đi. 用途 chỉ hướng sử dụng, mục đích của một vật hoặc sự việc.
Câu ví dụ
- 这个工具有什么用途?
Công cụ này có công dụng gì?
- 手机的用途很多。
Điện thoại có rất nhiều công dụng.
- 请说明这个产品的用途。
Vui lòng giải thích công dụng của sản phẩm này.
Kết hợp thường gặp
- 多种用途
nhiều công dụng
- 主要用途
công dụng chính
- 实际用途
công dụng thực tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.