Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ 有 hoặc làm chủ ngữ trong câu giải thích chức năng của đồ vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dụng đồ
Từng chữ
- 用dụngdùng, sử dụng
- 途đồđường lối
Tầng từ vựng
用 (dụng) nghĩa là dùng; 途 (đồ) nghĩa là con đường, lối đi. 用途 chỉ hướng sử dụng, mục đích của một vật hoặc sự việc.
Câu ví dụ
- 这个工具有什么用途?
Công cụ này có công dụng gì?
- 手机的用途很多。
Điện thoại có rất nhiều công dụng.
- 请说明这个产品的用途。
Vui lòng giải thích công dụng của sản phẩm này.
Kết hợp thường gặp
- 多种用途
nhiều công dụng
- 主要用途
công dụng chính
- 实际用途
công dụng thực tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.