Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từ应用 có thể là động từ (áp dụng) hoặc danh từ (ứng dụng, app). Là từ ghép Hán-Việt 'ứng dụng'. Trong ngữ cảnh công nghệ, ứng dụng thường chỉ mobile app.
Câu ví dụ
- 这个理论应用广泛。
- 手机应用很方便。
Kết hợp thường gặp
- 广泛应用
- 应用软件
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.