Từ vựng tiếng Trung
bàn*tú半
ér途
fèi而
废
Nghĩa tiếng Việt
bỏ cuộc giữa chừng
4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
半
Bộ: 十 (mười)
5 nét
途
Bộ: 辵 (đi, bước đi)
10 nét
而
Bộ: 而 (và)
6 nét
废
Bộ: 广 (rộng, nhà)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 半: Nửa, thể hiện sự không hoàn toàn.
- 途: Đường đi, biểu thị quá trình hoặc con đường.
- 而: Liên từ, thường dùng để nối các mệnh đề.
- 废: Vứt bỏ, không dùng nữa.
→ 半途而废: Bỏ dở giữa chừng, không hoàn thành công việc.
Từ ghép thông dụng
半小时
nửa giờ
途中
trên đường
废物
rác thải, phế liệu