Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu để phê phán thái độ không kiên trì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bán đồ nhi phế
Từng chữ
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
- 途đồđường lối
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 废phếbỏ đi, phế thải
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 学习汉语不能半途而废。
Học tiếng Trung không thể bỏ cuộc giữa chừng.
- 既然开始了,就不要半途而废。
Đã bắt đầu rồi thì đừng bỏ cuộc giữa chừng.
- 他做事总是半途而废,让人很失望。
Anh ấy làm việc gì cũng luôn bỏ cuộc giữa chừng, khiến người ta rất thất vọng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.